Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
caboodle


noun
any collection in its entirety
- she bought the whole caboodle
Syn:
bunch, lot
Hypernyms:
collection, aggregation, accumulation, assemblage

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bunch lot

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.