Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brattice


I - noun
a partition (often temporary) of planks or cloth that is used to control ventilation in a mine
Hypernyms:
partition, divider

II - verb
supply with a brattice, to ventilate mines
Hypernyms:
supply, provide, render, furnish
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "brattice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.