Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blooming


I - noun
the organic process of bearing flowers (Freq. 3)
- you will stop all bloom if you let the flowers go to seed
Syn:
bloom
Derivationally related forms:
bloom (for: bloom)
Hypernyms:
organic process, biological process

II - adjective
informal intensifiers
- what a bally (or blinking) nuisance
- a bloody fool
- a crashing bore
- you flaming idiot
Syn:
bally, blinking, bloody, crashing, flaming, fucking
Similar to:
unmitigated

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blooming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.