Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bestride


verb
get up on the back of
- mount a horse
Syn:
hop on, mount, mount up, get on, jump on, climb on
Ant:
hop out (for: hop on)
Derivationally related forms:
mount (for: mount)
Hypernyms:
move
Hyponyms:
remount
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bestride"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.