Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bespoken


adjective
1. (of clothing) custom-made
Syn:
bespoke, made-to-order, tailored, tailor-made
Similar to:
custom-made, custom
2. pledged to be married
- the engaged couple
Syn:
betrothed
Similar to:
attached, committed
Derivationally related forms:
betrothed (for: betrothed)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bespoken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.