Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
beady


adjective
1. small and round and shiny like a shiny bead or button (Freq. 1)
- bright beady eyes
- black buttony eyes
Syn:
beadlike, buttony, buttonlike
Similar to:
bright
Derivationally related forms:
button (for: buttony), bead
2. covered with beads or jewels or sequins
Syn:
gemmed, jeweled, jewelled, sequined, spangled, spangly
Similar to:
adorned, decorated
Derivationally related forms:
spangle (for: spangly), bead

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.