Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bassine


noun
coarse leaf fiber from palmyra palms used in making brushes and brooms
Hypernyms:
fiber, fibre
Substance Holonyms:
palmyra, palmyra palm, toddy palm, wine palm, lontar,
longar palm, Borassus flabellifer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.