Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
backscratcher


noun
1. someone who is willing to trade favors or services for mutual advantage
Hypernyms:
opportunist, self-seeker
2. a long-handled scratcher for scratching your back
Hypernyms:
scratcher


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.