Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
avid


adjective
1. (often followed by 'for') ardently or excessively desirous
- avid for adventure
- an avid ambition to succeed
- fierce devouring affection
- the esurient eyes of an avid curiosity
- greedy for fame
Syn:
devouring, esurient, greedy
Similar to:
desirous, wishful
2. marked by active interest and enthusiasm
- an avid sports fan
Syn:
zealous
Similar to:
enthusiastic
Derivationally related forms:
zeal (for: zealous), avidity, avidness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "avid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.