Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
audile


I - noun
one whose mental imagery is auditory rather than visual or motor
Hypernyms:
perceiver, percipient, observer, beholder

II - adjective
of or relating to the process of hearing
- auditory processing
- an audile person
Syn:
auditory, auditive
Pertains to noun:
hearing (for: auditive), hearing, hearing (for: auditory)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.