Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anticlimactic


adjective
1. of or relating to a sudden change from an impressive to a ludicrous style
Syn:
anticlimactical
Pertains to noun:
anticlimax (for: anticlimactical), anticlimax
Derivationally related forms:
anticlimax
2. coming after the climax especially of a dramatic or narrative plot
- everything after the discovery of the murderer was anticlimactic
Ant:
climactic
Derivationally related forms:
anticlimax


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.