Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adverb


noun
1. the word class that qualifies verbs or clauses (Freq. 3)
Derivationally related forms:
adverbial
Hypernyms:
major form class
2. a word that modifies something other than a noun
Derivationally related forms:
adverbial
Hypernyms:
modifier, qualifier
Hyponyms:
positive, positive degree, comparative, comparative degree, superlative,
superlative degree, adverbial

Related search result for "adverb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.