Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adnate


adjective
of unlike parts or organs;
growing closely attached
- a calyx adnate to the ovary
Ant:
connate
Topics:
biology, biological science

Related search result for "adnate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.