Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Yemen



noun
a republic on the southwestern shores of the Arabian Peninsula on the Indian Ocean;
formed in 1990
Syn:
Republic of Yemen
Members of this Region:
Islamic Army of Aden, IAA, Islamic Army of Aden-Abyan, Aden-Abyan Islamic Army
Instance Hypernyms:
Asian country, Asian nation
Member Holonyms:
Arab League
Part Holonyms:
Arabian Peninsula, Arabia, Asia
Member Meronyms:
Yemeni
Part Meronyms:
Aden, Hodeida, Al-Hudaydah, Mukalla, Al-Mukalla,
Sana, Sanaa, Sana'a


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.