Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Wickliffe


noun
English theologian whose objections to Roman Catholic doctrine anticipated the Protestant Reformation (1328-1384)
Syn:
Wycliffe, John Wycliffe, John Wickliffe, Wyclif, John Wyclif,
Wiclif, John Wiclif
Instance Hypernyms:
theologian, theologist, theologizer, theologiser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.