Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Salvador


noun
a republic on the Pacific coast of Central America
Syn:
El Salvador, Republic of El Salvador
Derivationally related forms:
Salvadorean (for: El Salvador)
Instance Hypernyms:
Central American country, Central American nation
Member Holonyms:
Organization of American States, OAS
Part Holonyms:
Central America
Member Meronyms:
Salvadoran, Salvadorian, Salvadorean
Part Meronyms:
San Salvador, Salvadoran capital, Santa Ana


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.