Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Robespierre


noun
French revolutionary;
leader of the Jacobins and architect of the Reign of Terror;
was himself executed in a coup d'etat (1758-1794)
Syn:
Maxmillien Marie Isidore de Robespierre
Instance Hypernyms:
revolutionist, revolutionary, subversive, subverter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.