Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mennonitism


noun
system of beliefs and practices including belief in scriptural authority;
plain dress;
adult baptism;
foot washing;
restriction of marriage to members of the group
Hypernyms:
Protestantism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.