Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mahan


noun
United States naval officer and historian (1840-1914)
Syn:
Alfred Thayer Mahan
Instance Hypernyms:
naval officer, historian, historiographer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.