Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Leacock


noun
Canadian economist best remembered for his humorous writings (1869-1944)
Syn:
Stephen Leacock, Stephen Butler Leacock
Instance Hypernyms:
economist, economic expert, humorist, humourist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.