Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hayek


noun
English economist (born in Austria) noted for work on the optimum allocation of resources (1899-1992)
Syn:
Friedrich August von Hayek
Instance Hypernyms:
economist, economic expert


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.