Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Guatemala



noun
a republic in Central America;
achieved independence from Spain in 1821;
noted for low per capita income and illiteracy;
politically unstable (Freq. 1)
Syn:
Republic of Guatemala
Derivationally related forms:
Guatemalan
Instance Hypernyms:
Central American country, Central American nation
Member Holonyms:
Organization of American States, OAS
Part Holonyms:
Central America
Member Meronyms:
Guatemalan
Part Meronyms:
Guatemala City, capital of Guatemala, Fuego


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.