Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Gretzky


noun
high-scoring Canadian ice-hockey player (born in 1961)
Syn:
Wayne Gretzky
Instance Hypernyms:
hockey player, ice-hockey player


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.