Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Galbraith


noun
United States economist (born in Canada) who served as ambassador to India (born in 1908)
Syn:
John Galbraith, John Kenneth Galbraith
Instance Hypernyms:
economist, economic expert, diplomat, diplomatist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.