Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
FSH


noun
a gonadotropic hormone that is secreted by the anterior pituitary and stimulates growth of Graafian follicles in female mammals, and activates the cells in male mammals that form sperm
Syn:
follicle-stimulating hormone
Hypernyms:
gonadotropin, gonadotrophin, gonadotropic hormone, gonadotrophic hormone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.