Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ecuadorian


I - noun
a native or inhabitant of Ecuador
Syn:
Ecuadoran
Hypernyms:
South American
Member Holonyms:
Ecuador, Republic of Ecuador

II - adjective
of or relating to or characteristic of Ecuador or its people
- Ecuadorian folklore
Pertains to noun:
Ecuador
Derivationally related forms:
Ecuador


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.