Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Cervidae


noun
deer: reindeer;
moose or elks;
muntjacs;
roe deer
Syn:
family Cervidae
Hypernyms:
mammal family
Member Holonyms:
Ruminantia, suborder Ruminantia
Member Meronyms:
deer, cervid, Cervus, genus Cervus, Odocoileus,
genus Odocoileus, Alces, genus Alces, Dama, genus Dama, Capreolus,
genus Capreolus, Rangifer, genus Rangifer, Mazama, genus Mazama, Muntiacus,
genus Muntiacus, Moschus, genus Moschus, Elaphurus, genus Elaphurus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.