Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unfeasible


un·feas·ible f12 [unfeasible] BrE [ʌnˈfiːzəbl] NAmE [ʌnˈfiːzəbl] adjective
not possible to do or achieve
The teachers' demands were economically unfeasible.
Opp: feasible

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.