Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dis


dis [dis disses dissed dissing] (also diss)BrE [dɪs] NAmE [dɪs] verb (-ss-)~ sb (informal, especially NAmE)
to show a lack of respect for sb, especially by saying insulting things to them
If he disses me again, I'll hit him.
See also:diss
Verb forms:

Word Origin:
1980s: abbreviation of ↑disrespect.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.