Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
angrily


an·grily BrE [ˈæŋɡrəli] ; NAmE [ˈæŋɡrəli] adverb
Some senators reacted angrily to the President's remarks.
He swore angrily.
Main entry:angryderived

Related search result for "angrily"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.