Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
yolk



noun
1. the yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen
Syn:
egg yolk
Hypernyms:
ingredient, fixings
Part Holonyms:
egg, eggs
2. nutritive material of an ovum stored for the nutrition of an embryo (especially the yellow mass of a bird or reptile egg)
Syn:
vitellus
Hypernyms:
food, nutrient
Part Holonyms:
egg

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yolk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.