Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
whist


noun
a card game for four players who form two partnerships;
a pack of 52 cards is dealt and each side scores one point for each trick it takes in excess of six
Syn:
long whist, short whist
Hypernyms:
card game, cards
Hyponyms:
dummy whist, hearts, Black Maria

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.