Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
waylay


verb
wait in hiding to attack (Freq. 1)
Syn:
ambush, scupper, bushwhack, lurk, ambuscade, lie in wait
Derivationally related forms:
ambuscade (for: ambuscade), lurker (for: lurk), bushwhacker (for: bushwhack), ambush (for: ambush), ambusher (for: ambush)
Hypernyms:
wait
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waylay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.