Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
villeinage


noun
1. the legal status or condition of servitude of a villein or feudal serf
Syn:
villainage
Hypernyms:
legal status, servitude
2. tenure by which a villein held land
Hypernyms:
tenure, land tenure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.