Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vasodilator


noun
a drug that causes dilation of blood vessels
Syn:
vasodilative
Hypernyms:
dilator
Hyponyms:
amlodipine besylate, Norvasc, amyl nitrate, butyl nitrite, isobutyl nitrite,
diazoxide, Hyperstat, hydralazine, Apresoline, minoxidil, Loniten,
Rogaine, Nitrospan, Nitrostat, pentaerythritol, Peritrate, tolazoline,
nitroglycerin, nitroglycerine, trinitroglycerin, glyceryl trinitrate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.