Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
upraise


verb
cause to become alive again (Freq. 1)
- raise from the dead
- Slavery is already dead, and cannot be resurrected
- Upraising ghosts
Syn:
resurrect, raise
Derivationally related forms:
resurrection (for: resurrect)
Hypernyms:
resuscitate, revive
Verb Group:
resurrect, rise, uprise
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.