Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unsolvability


noun
the property (of a problem or difficulty) that makes it impossible to solve
Syn:
insolubility
Ant:
solubility (for: insolubility), solvability
Derivationally related forms:
insoluble (for: insolubility)
Hypernyms:
property


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.