Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unparented


adjective
having no parent or parents or not cared for by parent surrogates
Syn:
parentless
Ant:
parented
Similar to:
orphaned, fatherless, motherless

Related search result for "unparented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.