Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unmated


adjective
1. not mated sexually (Freq. 1)
Ant:
mated
Similar to:
mateless
See Also:
unmarried, single
2. of the remaining member of a pair, of socks e.g.
Syn:
odd, unmatched, unpaired
Similar to:
mismatched


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.