Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
uninflected


adjective
1. (of the voice) not inflected
- uninflected words
- monotonic uninflected speech
Ant:
inflected
2. not inflected
- 'boy' and 'swim' are uninflected English words
Ant:
inflected
Topics:
linguistics
3. expressing a grammatical category by using two or more words rather than inflection
Syn:
analytic
Ant:
synthetic (for: analytic)
Similar to:
isolating
Topics:
linguistics

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.