Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
undiscriminating


adjective
not discriminating
Syn:
indiscriminating
Ant:
discriminating
Similar to:
indiscriminate, scattershot, unperceptive, unselective
See Also:
indiscriminate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.