Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
uncouple


verb
disconnect or separate
- uncouple the hounds
Syn:
decouple
Ant:
couple
Hypernyms:
disconnect
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uncouple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.