Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tut-tut


verb
utter 'tsk,' 'tut,' or 'tut-tut,' as in disapproval
Syn:
tsk, tut
Hypernyms:
utter, emit, let out, let loose
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    tsk tut
Related search result for "tut-tut"
  • Words pronounced/spelled similarly to "tut-tut"
    tut-tut tutu

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.