Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trustworthiness


noun
the trait of deserving trust and confidence
Syn:
trustiness
Ant:
untrustiness (for: trustiness), untrustworthiness
Derivationally related forms:
trusty (for: trustiness), trustworthy
Hypernyms:
trait
Hyponyms:
creditworthiness, responsibility, responsibleness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trustworthiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.