Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trucking


noun
the activity of transporting goods by truck (Freq. 1)
Syn:
hauling, truckage
Derivationally related forms:
truck (for: truckage), truck, haul (for: hauling)
Hypernyms:
transportation, shipping, transport
Hyponyms:
cartage, carting

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.