Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thematic


adjective
1. relating to or constituting a topic of discourse (Freq. 1)
Pertains to noun:
theme
Derivationally related forms:
theme
2. of or relating to a melodic subject
Ant:
unthematic
Pertains to noun:
theme
Derivationally related forms:
theme

Related search result for "thematic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.