Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
telepathy


noun
apparent communication from one mind to another without using sensory perceptions (Freq. 1)
Syn:
thought transference
Derivationally related forms:
telepathic, telepathist, telepathize
Hypernyms:
psychic communication, psychical communication, anomalous communication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.