Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
synchroscope


noun
an instrument that indicates whether two periodic motions are synchronous (especially an instrument that enables a pilot to synchronize the propellers of a plane that has two or more engines)
Syn:
synchronoscope, synchronizer, synchroniser
Derivationally related forms:
synchronize (for: synchronizer), synchronise (for: synchroniser)
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.