Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stylize


verb
represent according to a conventional style
- a stylized female head
Syn:
stylise, conventionalize
Derivationally related forms:
conventionalization (for: conventionalize), stylisation (for: stylise), stylization, style
Topics:
art, artistic creation, artistic production
Hypernyms:
represent, interpret
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stylize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.