Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
strikebreaking


noun
confrontational activities intended to break up a strike by workers
Hypernyms:
confrontation, opposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.